vùi dập
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho tiêu tan, mất đi: "vùi dập" chỉ hành động chôn vùi, đè nén, khiến cho một cái gì đó (tài năng, hy vọng, sự sống, v.v.) không thể phát triển hoặc tồn tại.
- Đàn áp, chà đạp: "vùi dập" cũng được dùng để chỉ sự ngược đãi, hành hạ, hoặc làm khổ sở một cách tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những khó khăn đã vùi dập ước mơ của anh ấy. (Những khó khăn đã làm tiêu tan ước mơ của anh ấy.)
- Chế độ cũ đã vùi dập nhân tài suốt nhiều năm. (Chế độ cũ đã đàn áp, không cho nhân tài phát triển.)
- Cô ấy bị vùi dập bởi những lời chỉ trích cay nghiệt. (Cô ấy bị chà đạp tinh thần bởi những lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vùi dập nhân tài": hành động ngăn cản hoặc triệt tiêu sự phát triển của người có năng lực.
- Một xã hội vùi dập nhân tài là xã hội kém phát triển. (Xã hội không trọng dụng người tài sẽ khó tiến bộ.)
"vùi dập hy vọng": làm cho hy vọng tan biến.
- Thất bại liên tiếp đã vùi dập hy vọng của cả đội. (Những thất bại liên tiếp đã khiến cả đội mất hết hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Vùi (động từ): chôn, lấp, giấu kín.
- Họ vùi xác chết dưới đất. (Họ chôn xác chết dưới đất.)
Dập (động từ): đè, nén, làm cho xẹp xuống.
- Dập tắt lửa bằng nước. (Làm tắt lửa bằng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Chà đạp: hành hạ, ngược đãi, làm nhục.
- Đàn áp: dùng sức mạnh để kìm hãm, ngăn chặn.
- Triệt tiêu: làm cho mất đi hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
- Vùi dập như gió cuốn: bị tàn phá, hủy diệt nhanh chóng và mạnh mẽ.
- Sau cơn bão, làng mạc bị vùi dập như gió cuốn. (Ngôi làng bị phá hủy tan hoang sau bão.)